Cách phát âm macadam

Filter language and accent
filter
macadam phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈkædəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm macadam
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm macadam
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của macadam

    • broken stone used in macadamized roadways
    • a paved surface having compressed layers of broken rocks held together with tar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadam trong Tiếng Anh

macadam phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm macadam
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của macadam

    • revêtement de chaussée fait de pierres concassées agglomérées à du sable
    • par extension chaussée ainsi revêtue
  • Từ đồng nghĩa với macadam

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadam trong Tiếng Pháp

macadam phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm macadam
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadam trong Tiếng Hà Lan

macadam phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm macadam
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadam trong Tiếng Luxembourg

macadam phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ma.kaˈðam
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm macadam
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadam trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ macadam?
macadam đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ macadam macadam   [eu]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather