Cách phát âm meno

meno phát âm trong Tiếng Ý [it]
'meno
  • phát âm meno Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meno Phát âm của andreas78 (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meno trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • meno ví dụ trong câu

    • Questo è il meno peggio.

      phát âm Questo è il meno peggio. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Sono le sei meno un quarto.

      phát âm Sono le sei meno un quarto. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meno phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm meno Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meno trong Tiếng Bồ Đào Nha

meno phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm meno Phát âm của Stan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meno trong Tiếng Slovakia

meno phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm meno Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meno trong Tiếng Phần Lan

meno phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm meno Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meno trong Tiếng Lombardi

meno phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm meno Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meno trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste