Cách phát âm misdeed

Filter language and accent
filter
misdeed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈdiːd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm misdeed
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misdeed

    • improper or wicked or immoral behavior
  • Từ đồng nghĩa với misdeed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misdeed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather