Cách phát âm Moire

Moire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Moire Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Moire trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Moire

    • silk fabric with a wavy surface pattern
    • (of silk fabric) having a wavelike pattern

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Moire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Moire Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Moire trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Moire

    • langage soutenuétoffequiprésentedesrefletschatoyantsgrâceàuntraitementspécial
    • quiprésentedesrefletschatoyants
    • caractèred'uneétoffe,d'unobjetmoiré
  • Từ đồng nghĩa với Moire

Moire phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Moire Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Moire trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck