Cách phát âm Moire

Filter language and accent
filter
Moire phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Moire
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Moire

    • silk fabric with a wavy surface pattern
    • (of silk fabric) having a wavelike pattern

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Moire trong Tiếng Anh

Moire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Moire
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Moire

    • langage soutenuétoffequiprésentedesrefletschatoyantsgrâceàuntraitementspécial
    • quiprésentedesrefletschatoyants
    • caractèred'uneétoffe,d'unobjetmoiré
  • Từ đồng nghĩa với Moire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Moire trong Tiếng Pháp

Moire phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Moire
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Moire trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Moire?
Moire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Moire Moire   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather