Cách phát âm nasal

Filter language and accent
filter
nasal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nasal
    Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmnixon95

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasal
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasal
    Phát âm của sisterxian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sisterxian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasal
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasal
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • nasal ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nasal

    • a consonant produced through the nose with the mouth closed
    • an elongated rectangular bone that forms the bridge of the nose
    • of or in or relating to the nose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Anh

nasal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  na.ˈsal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nasal
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nasal
    Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Archidona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nasal

    • Relacionado con la nariz o propio de ella.
    • En Fonética Se dice del sonido que usa el aire espirado por la nariz.
  • Từ đồng nghĩa với nasal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Tây Ban Nha

nasal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nasal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nasal

    • relativo ao nariz
    • relativo ou pertencente a nariz
    • que soa como se fosse dito pelo nariz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Bồ Đào Nha

nasal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  naˈzaːl
  • phát âm nasal
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Đức

nasal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nasal
    Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  avonlean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nasal

    • du nez, relatif au nez
    • caractérise une lettre qui, lorsqu'elle est prononcée, provoque une vibration dans les fosses nasales ("voyelle ou consonne nasale")
    • consonne ou voyelle, lettre qui, lorsqu'elle est prononcée, provoque une vibration dans les fosses nasales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Pháp

nasal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm nasal
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Thụy Điển

nasal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm nasal
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nasal?
nasal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nasal nasal   [en - uk]
  • Ghi âm từ nasal nasal   [gl]
  • Ghi âm từ nasal nasal   [ast]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither