Cách phát âm neve

neve phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm neve Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neve Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neve Phát âm của LoreInno (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • neve ví dụ trong câu

    • Il biancume della neve.

      phát âm Il biancume della neve. Phát âm của LucreziaIT (Nữ từ Ý)
    • Si è perso nel bel mezzo di una tormenta di neve.

      phát âm Si è perso nel bel mezzo di una tormenta di neve. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

neve phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm neve Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Latin

neve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
neve
    Âm giọng Brazil
  • phát âm neve Phát âm của edil (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neve Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neve Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm neve Phát âm của jvictor7 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm neve Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • neve ví dụ trong câu

    • Depois de morder a maça, Branca de Neve caiu em sono profundo.

      phát âm Depois de morder a maça, Branca de Neve caiu em sono profundo. Phát âm của Liria2 (Nữ từ Brasil)
neve phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm neve Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • neve ví dụ trong câu

    • Felesége lánykori neve?

      phát âm Felesége lánykori neve? Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)
    • Nincs kiírva a neve az ajtóra.

      phát âm Nincs kiírva a neve az ajtóra. Phát âm của ripr (Nam từ Hungary)
neve phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm neve Phát âm của inma (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Galicia

neve phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm neve Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Na Uy

neve phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm neve Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neve trong Tiếng Veneto

neve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ neve neve [co] Bạn có biết cách phát âm từ neve?

Từ ngẫu nhiên: Guccibirrapanelattearrosticini