Cách phát âm nominative

Filter language and accent
filter
nominative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒmɪnətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nominative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nominative
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nominative
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nominative

    • the category of nouns serving as the grammatical subject of a verb
    • serving as or indicating the subject of a verb and words identified with the subject of a copular verb
    • named; bearing the name of a specific person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominative trong Tiếng Anh

nominative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nominative
    Phát âm của oldking1980 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  oldking1980

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nominative

    • qui comporte un nom ou des noms
  • Từ đồng nghĩa với nominative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominative trong Tiếng Pháp

nominative phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nominative
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nominative ví dụ trong câu

    • die Nominative

      phát âm die Nominative
      Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominative trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather