Cách phát âm Olive

Filter language and accent
filter
Olive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒlɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Olive
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của VileKaizer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  VileKaizer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của steflink (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  steflink

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Olive

    • small ovoid fruit of the European olive tree; important food and source of oil
    • evergreen tree cultivated in the Mediterranean region since antiquity and now elsewhere; has edible shiny black fruits
    • hard yellow often variegated wood of an olive tree; used in cabinetwork

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Anh

Olive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Olive
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Đức

Olive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.liv
  • phát âm Olive
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Olive
    Phát âm của wblondel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wblondel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Olive

    • qui a une couleur vert tirant sur le jaune ressemblant à celle de l'olive
    • fruit comestible de l'olivier dont on extrait de l'huile
    • objet de forme ellipsoïdale comme une olive
  • Từ đồng nghĩa với Olive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Pháp

Olive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Olive
    Phát âm của cavalleri (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  cavalleri

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Ý

Olive phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Olive
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Luxembourg

Olive phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Olive
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Olive trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Olive?
Olive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Olive Olive   [en - uk]
  • Ghi âm từ Olive Olive   [en - other]
  • Ghi âm từ Olive Olive   [es - es]
  • Ghi âm từ Olive Olive   [es - latam]
  • Ghi âm từ Olive Olive   [es - other]
  • Ghi âm từ Olive Olive   [no]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen