Cách phát âm vert

vert phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vert Phát âm của Arzand (Nam từ Pháp)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vert Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vert Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vert Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vert trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vert ví dụ trong câu

    • Le dossier de ce client est dans le classeur vert

      phát âm Le dossier de ce client est dans le classeur vert Phát âm của trempels (Nam)
    • L'émeraude vert intense est considérée comme de meilleure qualité

      phát âm L'émeraude vert intense est considérée comme de meilleure qualité Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Au printemps, la nature est toute verte

      phát âm Au printemps, la nature est toute verte Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Au printemps, la nature est toute verte

      phát âm Au printemps, la nature est toute verte Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vert

    • de la couleur de l'herbe et des plantes
    • qui n'est pas arrivé à maturité
    • non séché, en parlant du bois
  • Từ đồng nghĩa với vert

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vert phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɜːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm vert Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm vert Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vert trong Tiếng Anh

vert phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vert Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vert trong Tiếng Catalonia

vert phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm vert Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vert trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • vert ví dụ trong câu

    • Mir vert kalt..in ale eyvrim!

      phát âm Mir vert kalt..in ale eyvrim! Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
vert phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm vert Phát âm của AyasAO (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vert Phát âm của SaintNicolasAO (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vert trong Tiếng Franco-Provençal

vert phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm vert Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vert Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vert trong Tiếng Hungary

vert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vert vert [no] Bạn có biết cách phát âm từ vert?
  • Ghi âm từ vert vert [egl] Bạn có biết cách phát âm từ vert?

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset