Cách phát âm omelette

trong:
Filter language and accent
filter
omelette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒmlɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm omelette
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của Caitria (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Caitria

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm omelette
    Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ynarakit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của omelette

    • beaten eggs or an egg mixture cooked until just set; may be folded around e.g. ham or cheese or jelly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelette trong Tiếng Anh

omelette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔm.lɛt
  • phát âm omelette
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của oldking1980 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  oldking1980

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của Celigane (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Celigane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của FabienVDP (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FabienVDP

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelette trong Tiếng Pháp

omelette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm omelette
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm omelette
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelette trong Tiếng Đức

omelette phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm omelette
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelette trong Tiếng Tây Ban Nha

omelette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm omelette
    Phát âm của wannadoo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  wannadoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelette trong Tiếng Ý

omelette phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm omelette
    Phát âm của izahlzv (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  izahlzv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelette trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ omelette?
omelette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ omelette omelette   [en - uk]
  • Ghi âm từ omelette omelette   [en - other]
  • Ghi âm từ omelette omelette   [es - es]
  • Ghi âm từ omelette omelette   [es - other]
  • Ghi âm từ omelette omelette   [fa]
  • Ghi âm từ omelette omelette   [pt - pt]
  • Ghi âm từ omelette omelette   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave