Cách phát âm opossum

Filter language and accent
filter
opossum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  (ə)ˈpɒsəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opossum
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opossum
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opossum
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của opossum

    • small furry Australian arboreal marsupials having long usually prehensile tails
    • nocturnal arboreal marsupial having a naked prehensile tail found from southern North America to northern South America

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Anh

opossum phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm opossum
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Hà Lan

opossum phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.pɔ.sɔm
  • phát âm opossum
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của opossum

    • marsupial de la famille des didelphidés, vivant en Australie et en Amérique
    • fourrure très appréciée de cet animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Pháp

opossum phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm opossum
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Đức

opossum phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm opossum
    Phát âm của BoNystrom (Nam) Nam
    Phát âm của  BoNystrom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Thụy Điển

opossum phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm opossum
    Phát âm của Cille1956DK (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Cille1956DK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Đan Mạch

opossum phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  oˈpɔssum
  • phát âm opossum
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Ý

opossum phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm opossum
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Tatarstan

opossum phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm opossum
    Phát âm của SimonedduSRD (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonedduSRD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opossum trong Tiếng Sardinia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ opossum?
opossum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ opossum opossum   [nn]
  • Ghi âm từ opossum opossum   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril