Cách phát âm option

trong:
Filter language and accent
filter
option phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒpʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm option
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm option
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của option

    • the right to buy or sell property at an agreed price; the right is purchased and if it is not exercised by a stated date the money is forfeited
    • one of a number of things from which only one can be chosen
    • the act of choosing or selecting
  • Từ đồng nghĩa với option

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm option trong Tiếng Anh

option phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm option
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm option
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm option
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • option ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm option trong Tiếng Đức

option phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm option
    Phát âm của Bertille (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Bertille

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của option

    • choix fait ou à faire
    • possibilité d'acquérir un accessoire non fourni lors de l'achat d'un matériel de série
    • équipement en option lui-même
  • Từ đồng nghĩa với option

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm option trong Tiếng Pháp

option phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm option
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm option trong Tiếng Thụy Điển

option phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm option
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm option trong Tiếng Đan Mạch

option phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm option
    Phát âm của sitrus (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  sitrus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm option trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ option?
option đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ option option   [en - usa]
  • Ghi âm từ option option   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter