Cách phát âm ordinate

trong:
Filter language and accent
filter
ordinate phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ordinate
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinate
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinate trong Tiếng Đức

ordinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdɪnət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ordinate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ordinate

    • the value of a coordinate on the vertical axis
    • appoint to a clerical posts
    • bring (components or parts) into proper or desirable coordination correlation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinate trong Tiếng Anh

ordinate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ordinate
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ordinate?
ordinate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ordinate ordinate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen