Cách phát âm Papyrus

Filter language and accent
filter
Papyrus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈpaɪrəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của nharling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  nharling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Papyrus

    • paper made from the papyrus plant by cutting it in strips and pressing it flat; used by ancient Egyptians and Greeks and Romans
    • tall sedge of the Nile valley yielding fiber that served many purposes in historic times
    • a document written on papyrus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papyrus trong Tiếng Anh

Papyrus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Papyrus

    • plante originaire des bords du Nil, de la famille des cypéracées
    • dans l'Antiquité, en Égypte, feuille obtenue à partir de cette plante, pour écrire
    • manuscrit réalisé sur cette feuille
  • Từ đồng nghĩa với Papyrus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papyrus trong Tiếng Pháp

Papyrus phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  paˈpyːʀʊs
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Papyrus ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papyrus trong Tiếng Đức

Papyrus phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papyrus trong Tiếng Luxembourg

Papyrus phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của mabo3 (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  mabo3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papyrus trong Tiếng Na Uy

papyrus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Papyrus
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papyrus trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt