Cách phát âm Braille

Filter language and accent
filter
Braille phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Braille
    Phát âm của TheWerepyreKing (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheWerepyreKing

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Braille

    • French educator who lost his sight at the age of three and who invented a system of writing and printing for sightless people (1809-1852)
    • a point system of writing in which patterns of raised dots represent letters and numerals
    • transcribe in braille

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Anh

Braille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Braille
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Braille
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Braille

    • écriture, où les lettres sont représentées par des points en relief, destinée aux aveugles
    • pelle en bois pour remuer les harengs salés
    • bien habillé, ayant sa chemise rentrée dans son pantalon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Pháp

Braille phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Braille
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Hungary

Braille phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Braille
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Braille
    Phát âm của gabicandido (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  gabicandido

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Braille

    • diz-se de ou sistema de leitura e de escrita para cegos, em que as letras, os algarismos e os sinais gráficos são representados por uma combinação de seis pontos em relevo, que são lidos da esquerda para a direita, com uma ou ambas as mãos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Bồ Đào Nha

Braille phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Braille
    Phát âm của SeeSheer (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  SeeSheer

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Braille
    Phát âm của Negron (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  Negron

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Braille

    • Método de lectura para ciegos mediante la escritura en relieve, en la que cada letra está representada por una combinación de puntos.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Tây Ban Nha

Braille phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Braille
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Hà Lan

Braille phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Braille
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Ý

Braille phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Braille
    Phát âm của annablume (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  annablume

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Braille trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Braille?
Braille đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Braille Braille   [en - uk]
  • Ghi âm từ Braille Braille   [en - other]
  • Ghi âm từ Braille Braille   [eu]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't