Cách phát âm parking

parking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːkɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • parking ví dụ trong câu

    • Is there a parking garage near here?

      phát âm Is there a parking garage near here? Phát âm của NanoCyborg (Nam từ Hoa Kỳ)
    • There is metered parking on the street.

      phát âm There is metered parking on the street. Phát âm của achromatic (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của parking

    • space in which vehicles can be parked
    • the act of maneuvering a vehicle into a location where it can be left temporarily
parking phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parking trong Tiếng Ba Lan

parking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parking parking [fr] Bạn có biết cách phát âm từ parking?
  • Ghi âm từ parking parking [ro] Bạn có biết cách phát âm từ parking?
  • Ghi âm từ parking parking [sr] Bạn có biết cách phát âm từ parking?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence