Cách phát âm pelage

trong:
Filter language and accent
filter
pelage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pelage
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pelage

    • ensemble des poils d'un animal
    • action de peler, d'enlever les poils
  • Từ đồng nghĩa với pelage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelage trong Tiếng Pháp

pelage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pelage
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pelage

    • growth of hair or wool or fur covering the body of an animal
  • Từ đồng nghĩa với pelage

    • phát âm hide
      hide [en]
    • phát âm shag
      shag [en]
    • phát âm pelt
      pelt [en]
    • phát âm fell
      fell [en]
    • phát âm fleece
      fleece [en]
    • phát âm down
      down [en]
    • phát âm fur
      fur [en]
    • phát âm hair
      hair [en]
    • phát âm wool
      wool [en]
    • phát âm pile
      pile [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat