Cách phát âm pelage

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pelage

    • growth of hair or wool or fur covering the body of an animal
  • Từ đồng nghĩa với pelage

    • phát âm hide hide [en]
    • phát âm shag shag [en]
    • phát âm pelt pelt [en]
    • phát âm fell fell [en]
    • phát âm fleece fleece [en]
    • phát âm down down [en]
    • phát âm fur fur [en]
    • phát âm hair hair [en]
    • phát âm wool wool [en]
    • phát âm pile pile [en]

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook