Cách phát âm pensar

pensar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pen'saɾ
    Latin American
  • phát âm pensar Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pensar Phát âm của arevalosp1 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm pensar Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pensar Phát âm của mith (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm pensar Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pensar ví dụ trong câu

    • No podemos actuar sin pensar, de buenas a primeras.

      phát âm No podemos actuar sin pensar, de buenas a primeras. Phát âm của Cherylia (Nữ từ Venezuela)
    • ¡Prohibido pensar!

      phát âm ¡Prohibido pensar! Phát âm của max_adam (Nam từ Colombia)
    • El aprovechamiento del alma no está en pensar mucho, sino en amar mucho. (Santa Teresa de Jesús)

      phát âm El aprovechamiento del alma no está en pensar mucho, sino en amar mucho. (Santa Teresa de Jesús) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Leer y entender es algo; leer y sentir es mucho; leer y pensar es cuanto puede desearse.

      phát âm Leer y entender es algo; leer y sentir es mucho; leer y pensar es cuanto puede desearse. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Es horrible pensar cómo tanta gente cree que no puede aprender, y cómo más gente aún cree que el aprender es difícil. (Frank Herber)

      phát âm Es horrible pensar cómo tanta gente cree que no puede aprender, y cómo más gente aún cree que el aprender es difícil. (Frank Herber) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Demócrito de Abdera se arrancó los ojos para pensar. El tiempo ha sido mi Demócrito. (Jorge Luis Borges, Fragmentos de un evangelio apócrifo)

      phát âm Demócrito de Abdera se arrancó los ojos para pensar. El tiempo ha sido mi Demócrito. (Jorge Luis Borges, Fragmentos de un evangelio apócrifo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pensar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm pensar Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pensar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm pensar Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensar trong Tiếng Bồ Đào Nha

pensar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm pensar Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensar trong Tiếng Occitan

pensar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pensar Phát âm của robin (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensar trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • pensar ví dụ trong câu

    • Prohibit pensar!

      phát âm Prohibit pensar! Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
pensar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pensar Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensar trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: naranjaJorge Luis Borgesdivergiendoellallorar