Cách phát âm periods

Filter language and accent
filter
periods phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm periods
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của periods

    • an amount of time
    • the interval taken to complete one cycle of a regularly repeating phenomenon
    • (ice hockey) one of three divisions into which play is divided in hockey games

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm periods trong Tiếng Anh

periods phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm periods
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm periods trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ periods?
periods đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ periods periods   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather