Cách phát âm Phoenix

Filter language and accent
filter
Phoenix phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːnɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của Xneb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xneb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của dpaswaters (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dpaswaters

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của shionezumi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shionezumi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của n1ufg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  n1ufg

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của atomichron (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atomichron

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  estexu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Phoenix

    • the state capital and largest city located in south central Arizona; situated in a former desert that has become a prosperous agricultural area thanks to irrigation
    • a large monocotyledonous genus of pinnate-leaved palms found in Asia and Africa
    • a legendary Arabian bird said to periodically burn itself to death and emerge from the ashes as a new phoenix; according to most versions only one phoenix lived at a time and it renewed itself every 5
  • Từ đồng nghĩa với Phoenix

    • phát âm bird
      bird [en]
    • phát âm idol
      idol [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Anh

Phoenix phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của Macadomia (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Macadomia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Phoenix

    • genre de palmier auquel appartient le dattier
  • Từ đồng nghĩa với Phoenix

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Pháp

Phoenix phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Romania

Phoenix phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Hà Lan

Phoenix phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của bbqBoi (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  bbqBoi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Na Uy

Phoenix phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Tây Ban Nha

Phoenix phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Latin

Phoenix phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Phoenix
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phoenix trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Phoenix?
Phoenix đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Phoenix Phoenix   [co]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl