Cách phát âm phosphorescence

trong:
Filter language and accent
filter
phosphorescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm phosphorescence
    Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PinkstarsarefallingInline

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm phosphorescence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phosphorescence

    • propriété de certains corps d'émettre de la lumière
    • luminescence de certains êtres vivants, comme le ver luisant
    • chimiluminescence du phosphore
  • Từ đồng nghĩa với phosphorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phosphorescence trong Tiếng Pháp

phosphorescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɒsfəˈresns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm phosphorescence
    Phát âm của somdeluxe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  somdeluxe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm phosphorescence
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phosphorescence

    • a fluorescence that persists after the bombarding radiation has ceased
  • Từ đồng nghĩa với phosphorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phosphorescence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi