Cách phát âm fluorescence

Filter language and accent
filter
fluorescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flʊəˈresns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluorescence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluorescence
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluorescence

    • light emitted during absorption of radiation of some other (invisible) wavelength
  • Từ đồng nghĩa với fluorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorescence trong Tiếng Anh

fluorescence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fluorescence
    Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PinkstarsarefallingInline

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluorescence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluorescence

    • propriété d'un corps de transformer la lumière en rayonnement de plus grande longueur d'onde, soit visible soit ultraviolet
  • Từ đồng nghĩa với fluorescence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluorescence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither