Cách phát âm plash

Filter language and accent
filter
plash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plash
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plash

    • the sound like water splashing
    • interlace the shoots of
    • dash a liquid upon or against
  • Từ đồng nghĩa với plash

    • phát âm splatter
      splatter [en]
    • phát âm trickle
      trickle [en]
    • phát âm burble
      burble [en]
    • phát âm spatter
      spatter [en]
    • phát âm slosh
      slosh [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm drip
      drip [en]
    • phát âm drop
      drop [en]
    • phát âm plop
      plop [en]
    • phát âm patter
      patter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou