Cách phát âm prescience

Filter language and accent
filter
prescience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpresɪəns; /-ʃəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prescience
    Phát âm của bsamurrell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bsamurrell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prescience
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prescience
    Phát âm của MU_CH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MU_CH

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prescience

    • the power to foresee the future
    • Knowledge of events before they take place
  • Từ đồng nghĩa với prescience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prescience trong Tiếng Anh

prescience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prescience
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prescience trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't