Cách phát âm protactinium

Filter language and accent
filter
protactinium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprəʊtækˈtɪniəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm protactinium
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm protactinium
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của protactinium

    • a short-lived radioactive metallic element formed from uranium and disintegrating into actinium and then into lead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Anh

protactinium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm protactinium
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của protactinium

    • élément chimique radioactif de numéro atomique 91

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Pháp

protactinium phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pʀotakˈtiːni̯ʊm
  • phát âm protactinium
    Phát âm của techno73 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  techno73

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protactinium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protactinium
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Đức

protactinium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm protactinium
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Hà Lan

protactinium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm protactinium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Đan Mạch

protactinium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm protactinium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Khoa học quốc tế

protactinium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm protactinium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protactinium trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ protactinium?
protactinium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ protactinium protactinium   [fy]
  • Ghi âm từ protactinium protactinium   [no]
  • Ghi âm từ protactinium protactinium   [hsb]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril