Cách phát âm putrefaction

trong:
Filter language and accent
filter
putrefaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpjuːtrɪˈfækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm putrefaction
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của putrefaction

    • a state of decay usually accompanied by an offensive odor
    • (biology) the process of decay caused by bacterial or fungal action
    • moral perversion; impairment of virtue and moral principles
  • Từ đồng nghĩa với putrefaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putrefaction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ putrefaction?
putrefaction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ putrefaction putrefaction   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature