Cách phát âm pyramidal

Filter language and accent
filter
pyramidal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɪ'ramɪdəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pyramidal
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pyramidal ví dụ trong câu

    • pyramidal neurons

      phát âm pyramidal neurons
      Phát âm của schristie (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • pyramidal cell

      phát âm pyramidal cell
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyramidal

    • resembling a pyramid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyramidal trong Tiếng Anh

pyramidal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pyramidal
    Phát âm của Eginhard (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Eginhard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyramidal trong Tiếng Đức

pyramidal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pyramidal
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pyramidal

    • en forme de pyramide, solide ayant pour base un polygone et dont les cotés triangulaires ont un même sommet
  • Từ đồng nghĩa với pyramidal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyramidal trong Tiếng Pháp

pyramidal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pyramidal
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyramidal trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pyramidal?
pyramidal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pyramidal pyramidal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't