Cách phát âm architectural

trong:
architectural phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɑːkɪˈtektʃrəl
    American
  • phát âm architectural Phát âm của lesmann (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm architectural Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm architectural Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm architectural Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm architectural Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architectural trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của architectural

    • of or pertaining to the art and science of architecture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

architectural phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm architectural Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architectural trong Tiếng Occitan

architectural phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm architectural Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architectural trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của architectural

    • relatif à l'architecture
  • Từ đồng nghĩa với architectural

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough