Cách phát âm Quadrant

Quadrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwɒdrənt
    American
  • phát âm Quadrant Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Quadrant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quadrant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Quadrant

    • a quarter of the circumference of a circle
    • any of the four areas into which a plane is divided by two orthogonal coordinate axes
    • the area enclosed by two perpendicular radii of a circle
  • Từ đồng nghĩa với Quadrant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Quadrant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Quadrant Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quadrant trong Tiếng Đức

Quadrant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Quadrant Phát âm của orthorichard (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Quadrant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quadrant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Quadrant

    • quart de la circonférence terrestre
  • Từ đồng nghĩa với Quadrant

    • quart de la circonférence

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle