Cách phát âm racial

Filter language and accent
filter
racial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm racial
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của racial

    • of or related to genetically distinguished groups of people
    • of or characteristic of race or races or arising from differences among groups
  • Từ đồng nghĩa với racial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racial trong Tiếng Anh

racial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  raˈθjaloraˈsjal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm racial
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm racial
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm racial
    Phát âm của lolita (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  lolita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • racial ví dụ trong câu

    • exterminio racial

      phát âm exterminio racial
      Phát âm của zenorio (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của racial

    • Propio de o relativo a la raza
  • Từ đồng nghĩa với racial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racial trong Tiếng Tây Ban Nha

racial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm racial
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm racial
    Phát âm của Jessicapatto (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Jessicapatto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của racial

    • relativo a raça
    • que diz respeito a raça
    • próprio de uma dada raça

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racial trong Tiếng Bồ Đào Nha

racial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm racial
    Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leyania

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm racial
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của racial

    • relatif à la race
  • Từ đồng nghĩa với racial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ racial?
racial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ racial racial   [en - uk]
  • Ghi âm từ racial racial   [en - usa]
  • Ghi âm từ racial racial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature