Cách phát âm Raclette

trong:
Raclette phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Raclette Phát âm của strahlenroboter (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Raclette trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Raclette phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Raclette Phát âm của hibeco (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Raclette trong Tiếng Tây Ban Nha

Raclette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Raclette Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Raclette trong Tiếng Luxembourg

Raclette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Raclette Phát âm của chichibounce (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Raclette Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Raclette Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Raclette Phát âm của Mistigri (Nữ từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Raclette trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Raclette ví dụ trong câu

    • Il faut acheter de la charcuterie pour la raclette de ce soir

      phát âm Il faut acheter de la charcuterie pour la raclette de ce soir Phát âm của (Từ )
    • j'aime la raclette

      phát âm j'aime la raclette Phát âm của (Từ )
Raclette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Raclette Phát âm của binabik (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Raclette trong Tiếng Hà Lan

Raclette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Raclette Raclette [en] Bạn có biết cách phát âm từ Raclette?

Từ ngẫu nhiên: SamschtigMüesliJohann David WyssSt. GallenChuchichästli