Cách phát âm radiator

trong:
Filter language and accent
filter
radiator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪdɪeɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radiator
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiator
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radiator
    Phát âm của dsteck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dsteck

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiator
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiator
    Phát âm của hroeyer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hroeyer

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm radiator
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiator
    Phát âm của jamie (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jamie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radiator

    • any object that radiates energy
    • heater consisting of a series of pipes for circulating steam or hot water to heat rooms or buildings
    • a mechanism consisting of a metal honeycomb through which hot fluids circulate; heat is transferred from the fluid through the honeycomb to the airstream that is created either by the motion of the ve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Anh

radiator phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm radiator
    Phát âm của ania_frania (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  ania_frania

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Ba Lan

radiator phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm radiator
    Phát âm của dahabie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  dahabie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Hà Lan

radiator phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm radiator
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Đan Mạch

radiator phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm radiator
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Na Uy

radiator phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm radiator
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Thụy Điển

radiator phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm radiator
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Đức

radiator phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm radiator
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Romania

radiator phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm radiator
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiator trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radiator?
radiator đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radiator radiator   [en - uk]
  • Ghi âm từ radiator radiator   [en - usa]
  • Ghi âm từ radiator radiator   [uz]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel