Cách phát âm reciprocal

reciprocal phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈsɪprəkl̩ , ˌrɛ-
  • phát âm reciprocal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocal Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocal Phát âm của FrancescaRose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocal Phát âm của harveyintoronto (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reciprocal trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reciprocal

    • something (a term or expression or concept) that has a reciprocal relation to something else
    • (mathematics) one of a pair of numbers whose product is 1: the reciprocal of 2/3 is 3/2; the multiplicative inverse of 7 is 1/7
    • hybridization involving a pair of crosses that reverse the sexes associated with each genotype
  • Từ đồng nghĩa với reciprocal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish