Cách phát âm refoulement

Filter language and accent
filter
refoulement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.ful.mɑ̃
  • phát âm refoulement
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refoulement
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refoulement

    • action de refouler, de repousser, le résultat de cette action
    • action de bloquer, consciemment ou inconsciemment, la manifestation de désirs ou pulsions (sexuelles notamment)
    • action inconsciente de repousser ou de maintenir dans l'inconscient une pulsion inconciliable avec les exigences du sur-moi
  • Từ đồng nghĩa với refoulement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refoulement trong Tiếng Pháp

refoulement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəˈfuːlmɒ̃
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refoulement
    Phát âm của skyfein (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  skyfein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refoulement
    Phát âm của neogoo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neogoo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refoulement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison