Cách phát âm relate

trong:
Filter language and accent
filter
relate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm relate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relate
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relate
    Phát âm của ventus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ventus

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relate

    • make a logical or causal connection
    • be relevant to
    • give an account of
  • Từ đồng nghĩa với relate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relate?
relate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relate relate   [en - uk]
  • Ghi âm từ relate relate   [en - usa]
  • Ghi âm từ relate relate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel