Cách phát âm rococo

Filter language and accent
filter
rococo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəˈkəʊkəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rococo
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rococo

    • fanciful but graceful asymmetric ornamentation in art and architecture that originated in France in the 18th century
    • having excessive asymmetrical ornamentation
  • Từ đồng nghĩa với rococo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rococo trong Tiếng Anh

rococo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁo.ko.ko
  • phát âm rococo
    Phát âm của Cliff (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Cliff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rococo

    • démodé, trop compliqué
    • relatif au rococo, style en vogue à la fin du XVIIIe siècle, sorte de mélange de baroque et de style rocaille
    • ce style
  • Từ đồng nghĩa với rococo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rococo trong Tiếng Pháp

rococo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rococo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rococo trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat