Cách phát âm royal

trong:
Filter language and accent
filter
royal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈroɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm royal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm royal
    Phát âm của shannonditto1112 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shannonditto1112

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm royal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của royal

    • a sail set next above the topgallant on a royal mast
    • stag with antlers of 12 or more branches
    • of or relating to or indicative of or issued or performed by a king or queen or other monarch
  • Từ đồng nghĩa với royal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Anh

royal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm royal
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • royal ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của royal

    • relatif au roi
    • qui relève de l'autorité du roi
    • digne d'un roi, magnifique
  • Từ đồng nghĩa với royal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Pháp

royal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm royal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Đức

royal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm royal
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Azerbaijan

royal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm royal
    Phát âm của Lucasssss (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Lucasssss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ royal?
royal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ royal royal   [pt - pt]
  • Ghi âm từ royal royal   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither