Cách phát âm royal

trong:
royal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈroɪəl
  • phát âm royal Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm royal Phát âm của shannonditto1112 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • royal ví dụ trong câu

    • Chelsea pensioners, from the Royal Hospital, wear special uniforms

      phát âm Chelsea pensioners, from the Royal Hospital, wear special uniforms Phát âm của crredwards (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The royal cavalcade proceeded through the city with great fanfare

      phát âm The royal cavalcade proceeded through the city with great fanfare Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
  • Định nghĩa của royal

    • a sail set next above the topgallant on a royal mast
    • stag with antlers of 12 or more branches
    • of or relating to or indicative of or issued or performed by a king or queen or other monarch
  • Từ đồng nghĩa với royal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

royal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm royal Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của royal

    • relatif au roi
    • qui relève de l'autorité du roi
    • digne d'un roi, magnifique
  • Từ đồng nghĩa với royal

royal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm royal Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Đức

royal phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm royal Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm royal trong Tiếng Azerbaijan

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago