Cách phát âm imperial

Filter language and accent
filter
imperial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpɪərɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imperial
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • imperial ví dụ trong câu

    • Imperial Senate

      phát âm Imperial Senate
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperial

    • a small tufted beard worn by Emperor Napoleon III
    • a piece of luggage carried on top of a coach
    • relating to or associated with an empire
  • Từ đồng nghĩa với imperial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Anh

imperial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm imperial
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm imperial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperial
    Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  vivicaparroz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperial
    Phát âm của joelmaalves (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  joelmaalves

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperial
    Phát âm của samanthamourao (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  samanthamourao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm imperial
    Phát âm của liviasilvamorais (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  liviasilvamorais

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperial

    • relativo a império
    • copo de cerveja alto e fino
    • que diz respeito a império ou a imperador
  • Từ đồng nghĩa với imperial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Bồ Đào Nha

imperial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm imperial
    Phát âm của Khuzdul (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Khuzdul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imperial
    Phát âm của durtinelli (Nữ từ Costa Rica) Nữ từ Costa Rica
    Phát âm của  durtinelli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperial

    • Propio de o relativo al imperio.
    • Propio de o relativo al emperador.
    • Se aplica a una especie de ciruela.
  • Từ đồng nghĩa với imperial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Tây Ban Nha

imperial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm imperial
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Romania

imperial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm imperial
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Đức

imperial phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm imperial
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Scotland

imperial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm imperial
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ imperial?
imperial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ imperial imperial   [en - usa]
  • Ghi âm từ imperial imperial   [es - es]
  • Ghi âm từ imperial imperial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril