Cách phát âm rural

rural phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrʊərəl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rural trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • rural ví dụ trong câu

    • He pursued a rewarding career providing medical care to poor children in rural areas

      phát âm He pursued a rewarding career providing medical care to poor children in rural areas Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The rural setting of your hotel is sure to attract tourists

      phát âm The rural setting of your hotel is sure to attract tourists Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của rural

    • living in or characteristic of farming or country life
    • of or relating to the countryside as opposed to the city
  • Từ đồng nghĩa với rural

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel