Cách phát âm saa

Filter language and accent
filter
saa phát âm trong Tiếng Nluu [ngh]
  • phát âm saa
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saa trong Tiếng Nluu

saa phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm saa
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • saa ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saa trong Tiếng Phần Lan

saa phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm saa
    Phát âm của Fiddlesticks (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Fiddlesticks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saa trong Tiếng Cebuano

saa phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm saa
    Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Mikage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saa trong Tiếng Nhật

saa phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm saa
    Phát âm của ralitaraquel (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ralitaraquel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saa trong Tiếng Galicia

saa phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm saa
    Phát âm của BreandannahEireann (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BreandannahEireann

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saa trong Tiếng Swahili

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saa?
saa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saa saa   [es - es]
  • Ghi âm từ saa saa   [es - latam]
  • Ghi âm từ saa saa   [es - other]
  • Ghi âm từ saa saa   [om]
  • Ghi âm từ saa saa   [vro]
  • Ghi âm từ saa saa   [krl]

Từ ngẫu nhiên: kuǃaqaʼiNg ǁu ǂxoa nǀuunǀuuaa