Cách phát âm savings

Filter language and accent
filter
savings phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪvɪŋz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm savings
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm savings
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của savings

    • a fund of money put by as a reserve
  • Từ đồng nghĩa với savings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ savings?
savings đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ savings savings   [en - uk]
  • Ghi âm từ savings savings   [en - usa]
  • Ghi âm từ savings savings   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat