Cách phát âm scintillating

scintillating phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪntɪleɪtɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm scintillating Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm scintillating Phát âm của janplan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scintillating Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scintillating Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scintillating trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scintillating

    • brilliantly clever
    • marked by high spirits or excitement
    • having brief brilliant points or flashes of light
  • Từ đồng nghĩa với scintillating

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel