Cách phát âm scooter

Filter language and accent
filter
scooter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskuːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scooter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scooter
    Phát âm của maddax (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maddax

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scooter
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scooter

    • a motorboat resembling a motor scooter
    • child's two-wheeled vehicle operated by foot
    • a wheeled vehicle with small wheels and a low-powered gasoline engine geared to the rear wheel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Anh

scooter phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm scooter
    Phát âm của antferoco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antferoco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm scooter
    Phát âm của LePortillow (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  LePortillow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Tây Ban Nha

scooter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm scooter
    Phát âm của bsondaar (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  bsondaar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Hà Lan

scooter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sku.tœʁ
  • phát âm scooter
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scooter

    • motocycle léger à moteur arrière, caréné, à petites roues et à cadre ouvert
  • Từ đồng nghĩa với scooter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Pháp

scooter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm scooter
    Phát âm của xemilien (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  xemilien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Đức

scooter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm scooter
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Đan Mạch

scooter phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm scooter
    Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  MichiPerla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Ý

scooter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm scooter
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scooter trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scooter?
scooter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scooter scooter   [en]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou