Cách phát âm sections

Filter language and accent
filter
sections phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sections
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sections ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sections

    • a self-contained part of a larger composition (written or musical)
    • a very thin slice (of tissue or mineral or other substance) for examination under a microscope
    • a distinct region or subdivision of a territorial or political area or community or group of people

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sections trong Tiếng Anh

sections phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sections
    Phát âm của Amdii (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Amdii

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với sections

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sections trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sections?
sections đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sections sections   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl