Cách phát âm siphon

siphon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsaɪfən
Accent:
    British
  • phát âm siphon Phát âm của masan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm siphon Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siphon trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của siphon

    • a tube running from the liquid in a vessel to a lower level outside the vessel so that atmospheric pressure forces the liquid through the tube
    • a tubular organ in an aquatic animal (especially in mollusks) through which water can be taken in or expelled
    • convey, draw off, or empty by or as if by a siphon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

siphon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm siphon Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siphon trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của siphon

    • dispositif intercalé entre un appareil ménager et son tuyau de vidange pour éviter les mauvaises odeurs
    • tube en forme de U retourné, permettant de faire passer un liquide à un niveau inférieur par gravité (amorcer un siphon par aspiration)
    • vieilli bouteille contenant de l'eau gazeuse sous pression
  • Từ đồng nghĩa với siphon

siphon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm siphon Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siphon trong Tiếng Đức

siphon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm siphon Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siphon trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable