Cách phát âm pompe

Filter language and accent
filter
pompe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɔ̃p
  • phát âm pompe
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pompe

    • cérémonial fastueux
    • appareil destiné à faire circuler un fluide, par aspiration, pression, etc.
    • machine utilisée pour la distribution d'essence
  • Từ đồng nghĩa với pompe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pompe trong Tiếng Pháp

pompe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pompe
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pompe ví dụ trong câu

    • Morbus Pompe

      phát âm Morbus Pompe
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pompe trong Tiếng Đức

pompe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pompe
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pompe trong Tiếng Hà Lan

pompe phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm pompe
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pompe trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras