Cách phát âm sites

Thêm thể loại cho sites

sites phát âm trong Tiếng Anh [en]
saɪts
    Âm giọng Anh
  • phát âm sites Phát âm của lborl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sites trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sites ví dụ trong câu

    • DNase I hypersensitive sites

      phát âm DNase I hypersensitive sites Phát âm của (Từ )
    • Social media sites are mother lodes for data miners.

      phát âm Social media sites are mother lodes for data miners. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sites

    • the piece of land on which something is located (or is to be located)
    • physical position in relation to the surroundings
    • a computer connected to the internet that maintains a series of web pages on the World Wide Web

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sites phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sites Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sites trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sites

    • INFORMÁTICA página ou conjunto de páginas da internet que disponibilizam informação sobre um serviço, uma organização, uma pessoa, uma empresa, etc.;
    • website, sítio
sites phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sites Phát âm của Noko (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sites trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato