Cách phát âm skate

Filter language and accent
filter
skate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skate
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skate

    • sports equipment that is worn on the feet to enable the wearer to glide along and to be propelled by the alternate actions of the legs
    • large edible rays having a long snout and thick tail with pectoral fins continuous with the head; swim by undulating the edges of the pectoral fins
    • move along on skates
  • Từ đồng nghĩa với skate

    • phát âm fish
      fish [en]
    • phát âm ray
      ray [en]
    • phát âm skim
      skim [en]
    • phát âm race
      race [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm skid
      skid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skate trong Tiếng Anh

skate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  skate
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm skate
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skate
    Phát âm của JairJunior (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  JairJunior

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của skate

    • pequena prancha de madeira ou plástico, assente em quatro rodas, usada como patim para os dois pés, com fins desportivos ou recreativos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skate trong Tiếng Bồ Đào Nha

skate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm skate
    Phát âm của Nitza (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nitza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skate
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của skate

    • planche à roulettes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skate trong Tiếng Pháp

skate phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm skate
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skate trong Tiếng Luxembourg

skate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm skate
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skate trong Tiếng Tây Ban Nha

skate phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm skate
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skate trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skate?
skate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skate skate   [eu]
  • Ghi âm từ skate skate   [no]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat