Cách phát âm sling

trong:
Filter language and accent
filter
sling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sling
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sling
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sling ví dụ trong câu

    • pubovaginal sling

      phát âm pubovaginal sling
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • sling your hook

      phát âm sling your hook
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sling

    • a highball with liquor and water with sugar and lemon or lime juice
    • a plaything consisting of a Y-shaped stick with elastic between the arms; used to propel small stones
    • a shoe that has a strap that wraps around the heel
  • Từ đồng nghĩa với sling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave