Cách phát âm catapult

Filter language and accent
filter
catapult phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætəpʌlt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catapult
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catapult
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catapult
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catapult

    • a plaything consisting of a Y-shaped stick with elastic between the arms; used to propel small stones
    • a device that launches aircraft from a warship
    • an engine that provided medieval artillery used during sieges; a heavy war engine for hurling large stones and other missiles
  • Từ đồng nghĩa với catapult

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catapult trong Tiếng Anh

catapult phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm catapult
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catapult trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany